Quyền năng và Vinh quang - Tác giả: Ben Đỗ Quang Vinh

nguyễn thanh tùng
Quyền năng và Vinh quang - Tác giả: Ben Đỗ Quang Vinh
1- The Power and the Glory là tiểu thuyết năm 1940 của Graham Greene, được giải thưởng văn học của Anh năm 1941, được tạp chí TIME năm 2005 chọn là một trong một trăm tiểu thuyết tiếng Anh hay nhất kể từ năm 1923. Tác giả mượn chính lời tán tụng cuối Kinh Lạy Cha — “Vì vương quyền, quyền năng và vinh quang là của Chúa đến muôn đời” — để đặt tên cho tác phẩm. Công giáo không đọc câu này trong Kinh Lạy Cha, nhưng có nguồn gốc phụng vụ Do Thái–Kitô giáo và trong nhiều truyền thống Tin Lành . Greene muốn nhắc rằng quyền lực và vinh quang thật không thuộc về những thế lực đang bách hại Giáo Hội, nhưng thuộc về Thiên Chúa, Đấng tỏ bày vinh quang của Người theo một cách hoàn toàn khác với thế gian: Quyền lực (power) và vinh quang (glory) của Thiên Chúa đối lập với quyền lực bạo lực của chính quyền Mexico trong truyện. Bối cảnh ấy gợi nhớ đến những trang sử đau thương của Mexico trong thời bách hại Cristero (1926–1929), khi chính quyền tìm cách xóa bỏ đức tin Công giáo bằng bạo lực và đàn áp: nhà thờ bị đóng cửa, linh mục bị truy lùng, Thánh lễ bị cấm, ai chứa chấp- linh mục sẽ bị xử tử, giáo dân bị giết chỉ vì làm dấu Thánh Giá, khẩu hiệu “Viva Cristo Rey!” – “Vạn tuế Đức Kitô Vua!” – vang lên như một lời tuyên xưng bất khuất. Chính trong bóng tối ấy, ánh sáng của Đức Kitô lại hiển dung một cách thầm lặng nơi những người bé mọn dám sống và chết cho đức tin của mình. Nhiều vị tử đạo Cristero đã được phong chân phước và hiển thánh, như Thánh José Sánchez del Río (14 tuổi), Chân phước Miguel Pro, linh mục Dòng Tên. Điều lạ lùng là: quyền năng và vinh quang ấy không hiển lộ qua những con người mạnh mẽ, mà lại rực sáng nơi một linh mục yếu đuối, tội lỗi, run rẩy. Mexico ban hành Luật Calles tiêu diệt Giáo hội Công giáo. Cuộc bách hại kéo dài gần 3 năm, khốc liệt nhất thế kỷ XX, chỉ còn một linh mục chưa bị bắt — nhưng đó lại là một linh mục tội lỗi, sống ở bang Tabasco của Mexico vào những năm 1930. Greene giấu tên nhân vât. Ông nghiện rượu, phạm tội xác thịt và có một đứa con gái, ông yếu đuối, sợ hãi, nhiều lần muốn bỏ trốn. Nhưng vẫn mang trong mình dấu ấn linh mục, không thể từ bỏ đoàn chiên. Người dân gọi ông là “whisky priest”. Một cuộc truy lùng tàn bạo: chính quyền cử viên cảnh sát trẻ, lạnh lùng, vô thần, quyết tâm bắt linh mục, để chấm dứt Công giáo trong vùng. Linh mục chạy từ làng này sang làng khác: đói khát, bị phản bội, bị lợi dụng, bị sợ hãi bủa vây. Nhưng mỗi nơi ông đến, người dân lại nài xin ông ban bí tích: giải tội, rửa tội, Thánh Lễ bí mật, xức dầu bệnh nhân. Biết mình bị truy lùng, nhưng không thể từ chối. Đây là điểm Greene muốn nói: ơn gọi mạnh hơn tội lỗi.
Linh mục đến một ngôi làng và gặp đứa con gái của mình. Cô bé không ghét ông, nhìn ông như một người cha bình thường. Khoảnh khắc này làm linh mục đau đớn: ông thấy mình tội lỗi, nhưng cũng thấy mình vẫn có khả năng yêu thương, và nhận ra Thiên Chúa vẫn dùng ông, dù ông bất xứng. Đây là một trong những đoạn đẹp nhất của truyện. Một người lạ giúp ông cơ hội trốn sang biên giới, thoát khỏi Mexico và sống an toàn. Đúng lúc ấy, ông nghe tin có một tên tội phạm hấp hối đang cần linh mục giải tội. Ông biết đó có thể là cái bẫy, nếu quay lại, sẽ bị bắt, nhưng ông vẫn quay lại. Đây là khoảnh khắc “hiển dung” của ông, không phải trong ánh sáng, mà trong thầm lặng của hy sinh. Đúng như ông dự đoán, đó là cái bẫy. Ông bị bắt ngay sau khi giải tội cho người hấp hối. Ông vào tù, chờ ngày xử bắn. Trong đêm cuối cùng, linh mục: sợ hãi, hối hận, cầu nguyện, nhớ lại đời mình, thấy mình đầy tội lỗi. Nhưng ông cũng nhận ra một điều: Thiên Chúa đã dùng ông — không phải vì ông thánh thiện, mà vì ông yếu đuối. Ông hiểu rằng: ông không phải tử đạo vinh quang, ông chỉ là một kẻ tội lỗi được Chúa dùng trong thầm lặng. Sáng hôm sau, ông bị xử bắn. Ông chết không oai hùng, không ánh sáng, không phép lạ. Chỉ có một cái chết âm thầm, như bao người khác. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, ông thì thầm: “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Và đó là chiến thắng của ân sủng.
* Sau khi ông chết, người dân tưởng rằng đức tin đã tắt. Nhưng một đêm, có người gõ cửa một gia đình Công giáo và nói:“Tôi là linh mục. Tôi đến để phục vụ anh chị em."
Đức tin không chết. Ân sủng không tắt. Thiên Chúa vẫn hiển dung trong thầm lặng.

2- Điều đáng chú ý là chính Graham Greene cũng từng trải qua một thử thách liên quan đến tác phẩm này. Sau khi tác phẩm được xuất bản, Tổng Giám mục Westminster đã đọc cho ông nghe bức thư từ Thánh Bộ Giáo lý Đức tin, bày tỏ sự quan ngại rằng cuốn sách “nghịch lý” và “gây gương xấu”. Greene cảm thấy bị tổn thương, vì ông viết tác phẩm này với lòng yêu mến Giáo Hội. Nhưng thật đẹp biết bao khi chính Hồng y Giovanni Battista Montini — vị giáo hoàng tương lai Phaolô VI — đã đứng lên bênh vực ông, khẳng định rằng tác phẩm không xúc phạm đức tin, nhưng diễn tả cách sâu xa ân sủng của Thiên Chúa hoạt động trong sự yếu đuối của con người. Greene tin rằng ân sủng của Thiên Chúa không chỉ dành cho những con người hoàn hảo, nhưng đặc biệt hoạt động nơi những ai biết mình yếu đuối. Linh mục “whisky” là minh chứng sống động cho điều ấy: một con người đầy thương tích, nhưng lại trở thành khí cụ của lòng thương xót. Đó là mầu nhiệm “hiển dung trong yếu đuối” — một mầu nhiệm nghịch lý nhưng lại rất gần với Tin Mừng: Thiên Chúa hiển dung nơi những yếu đuối của con người, nơi những thánh giá đời thường.

Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA TRUYỆN THE POWER AND THE GLORY

Những Cristero hiến dâng mạng sống trong tiếng kêu “Viva Cristo Rey!”, và linh mục “whisky” lê bước qua từng ngôi làng với trái tim đầy thương tích – cả hai đều trở thành nơi Thiên Chúa hiển dung. Không hiển dung rực rỡ như Tabor, nhưng là hiển dung thầm lặng của một Thiên Chúa đồng hành trong đau khổ, nâng đỡ trong yếu đuối. Trọng tâm thần học của truyện là một nghịch lý Tin Mừng: Thiên Chúa không chọn những người hoàn hảo để làm khí cụ, nhưng chọn những người yếu đuối để tỏ bày quyền năng của Người. Greene cho thấy lời Thánh Phaolô trở thành hiện thực: “Sức mạnh của Thầy biểu lộ trọn vẹn trong yếu đuối.” Linh mục whisky yếu đuối, nhưng không bao giờ từ chối ban bí tích, dù điều đó dẫn ông đến cái chết. Đây là thần học của “ơn gọi trong bóng tối”. Greene cho thấy vinh quang của Thiên Chúa không phải là chiến thắng theo kiểu thế gian, mà là tình yêu tự hiến đến cùng. Linh mục whisky chết trong nhục nhã, nhưng cái chết ấy lại trở thành dấu chỉ của lòng thương xót, hạt giống của đức tin, ánh sáng trong bóng tối. Đó là hiển dung thầm lặng của Thánh Giá. Thần học Greene đứng trên nền tảng này: ân sủng không phải là phần thưởng cho sự thánh thiện, mà là ánh sáng len vào những vết nứt của cuộc đời. Đây là thần học rất gần với tư tưởng của Đức Phanxicô: “Giáo Hội là bệnh viện dã chiến.” Linh mục whisky chính là hình ảnh của một Giáo Hội bị thương, nhưng vẫn trao ban lòng thương xót: Một thần học của hiển dung trong thầm lặng, thần học của Thánh Giá trở thành vinh quang.
Lạy Chúa Giêsu,
Đấng đã hiển dung trên núi Tabor, và cũng hiển dung trong thầm lặng của Thánh Giá, xin cho chúng con học nơi linh mục whisky sự trung tín âm thầm giữa bóng tối, và học nơi các chứng nhân Cristero sự can đảm tuyên xưng Chúa giữa bách hại. Xin biến đổi những Thánh Giá đời thường của chúng con thành nơi Chúa hiển dung.

Tác giả: Ben Đỗ Quang Vinh